TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sucrin

danh từ giống đực (m)
/sy.kʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

sucrin nghĩa là dưa tây đường.

Nghĩa của sucrin

Danh từ · giống đực

  1. Dưa tây đường (rất ngọt).

Tính từ

  1. Dưa tây đường.

Dạng từ của sucrin

Đi với mạo từ: un sucrin · le sucrin

Câu hỏi thường gặp

sucrin nghĩa là gì?

sucrin (danh từ, tính từ) nghĩa là dưa tây đường.

sucrin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sucrin (giọng Pháp chuẩn): /sy.kʁɛ̃/.

sucrin là giống đực hay giống cái?

sucrin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.