courbe
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kuʁb/ giọng máy của trình duyệt
courbe nghĩa là cong, đường cong, đường biểu diễn, đường.
Nghĩa của courbe
Tính từ
- Cong.
- Ligne courbeđường cong
Danh từ · giống cái
- Đường cong.
- Đường biểu diễn, đường.
- Courbe de températuređường biểu diễn nhiệt độ
Dạng từ của courbe
| Số nhiều | courbes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courbe
Trái nghĩa
Họ từ của courbe
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ curve
- Tính từ curved; bent (not straight)
Câu hỏi thường gặp
courbe nghĩa là gì?
courbe (tính từ, danh từ) nghĩa là cong, đường cong, đường biểu diễn, đường.
courbe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của courbe (giọng Pháp chuẩn): /kuʁb/.