TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

courbe

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kuʁb/ giọng máy của trình duyệt

courbe nghĩa là cong, đường cong, đường biểu diễn, đường.

Nghĩa của courbe

Tính từ

  1. Cong.
    • Ligne courbeđường cong

Danh từ · giống cái

  1. Đường cong.
  2. Đường biểu diễn, đường.
    • Courbe de températuređường biểu diễn nhiệt độ

Dạng từ của courbe

Số nhiềucourbes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với courbe

Trái nghĩa

Họ từ của courbe

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curve
  • Tính từ curved; bent (not straight)

Câu hỏi thường gặp

courbe nghĩa là gì?

courbe (tính từ, danh từ) nghĩa là cong, đường cong, đường biểu diễn, đường.

courbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của courbe (giọng Pháp chuẩn): /kuʁb/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.