Le courbement des bois de constructionsự uốn cong gỗ xây dựng
Thế cong.
Dạng từ của courbement
Đi với mạo từ: un courbement · le courbement
Câu hỏi thường gặp
courbement nghĩa là gì?
courbement (danh từ) nghĩa là sự uốn cong, thế cong.
courbement là giống đực hay giống cái?
courbement là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.