Đúng đắn tiếng Pháp là gì?
"đúng đắn" trong tiếng Pháp là correct (tính từ), correctement (phó từ), judicieux (tính từ).
correct Tính từ
/kɔ.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp.
- Copie correcte bản sao đúng
- Phrase correcte câu đúng ngữ pháp
correctement Phó từ
/kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp.
judicieux Tính từ
/ʒy.di.sjø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sáng suốt; đúng đắn, chí lý.
- Esprit judicieux đầu óc sáng suốt
- Avis judicieux ý kiến đúng đắn
juste Tính từ
/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.
- Raisonnement juste lập luận đúng
- Coup d'oeil juste cái nhìn chính xác
exact Tính từ
/ɛɡ.zakt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đứng đắn, đúng mực.
- Fonctionnaire exact viên chức đúng mực
précis Tính từ
/pʁe.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đúng.
- Réponse précise câu trả lời chính xác
- à trois heures précises đúng ba giờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng đắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- judicieusementPhó từ · Sáng suốt; đúng đắn, chí lý
- sûrTính từ · Đúng đắn
- proprementPhó từ · Đúng đắn, thích đáng
- sainementPhó từ · Đúng đắn
- véritéDanh từ · Tính đúng đắn
- correctionDanh từ · Sự đúng, sự đúng đắn
- précisionDanh từ · Sự chính xác, sự đúng đắn
- sûretéDanh từ · Sự đúng đắn
- justesseDanh từ · Sự đúng đắn, sự chính xác; sự xác đáng, sự thích đáng
- propretéDanh từ · Sự đúng đắn
- rectitudeDanh từ · Sự đúng đắn
Câu hỏi thường gặp
Đúng đắn tiếng Pháp là gì?
"đúng đắn" trong tiếng Pháp là correct (tính từ), correctement (phó từ), judicieux (tính từ).