sainement
/sɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sainement nghĩa là lành mạnh, đúng đắn.
Nghĩa của sainement
Phó từ
- Lành mạnh.
- Vivre sainementsống lành mạnh
- Đúng đắn.
- Juger sainement les chosesnhận xét đúng đắn sự việc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ healthily; soundly
Câu hỏi thường gặp
sainement nghĩa là gì?
sainement (phó từ) nghĩa là lành mạnh, đúng đắn.
sainement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sainement (giọng Pháp chuẩn): /sɛn.mɑ̃/.