TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

saindoux

danh từ giống đực (m)
/sɛ̃.du/ giọng máy của trình duyệt

saindoux nghĩa là mỡ lợn.

Nghĩa của saindoux

Danh từ · giống đực

  1. Mỡ lợn (đã rán thành nước).

Dạng từ của saindoux

Đi với mạo từ: un saindoux · le saindoux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lard

Câu hỏi thường gặp

saindoux nghĩa là gì?

saindoux (danh từ) nghĩa là mỡ lợn.

saindoux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của saindoux (giọng Pháp chuẩn): /sɛ̃.du/.

saindoux là giống đực hay giống cái?

saindoux là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.