TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đúng tiếng Pháp là gì?

"đúng" trong tiếng Pháp là correct (tính từ), bien (phó từ), exactement (phó từ).

correct Tính từ

/kɔ.ʁɛkt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp.

  • Cette traduction est-elle correcte ? Bản dịch này có đúng không?
  • Ce que dit un dictionnaire n'est pas toujours correct. Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng.

Xem đầy đủ từ "correct": giống, cách chia, thành ngữ →

bien Phó từ

/bjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, tốt, giỏi, đúng.

  • Bien organisé Tổ chức tốt
  • Il travaille bien Nó làm việc giỏi

Xem đầy đủ từ "bien": giống, cách chia, thành ngữ →

exactement Phó từ

/ɛɡ.zak.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính xác.

Xem đầy đủ từ "exactement": giống, cách chia, thành ngữ →

exact Tính từ

/ɛɡ.zakt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính xác.

  • Est-ce exact ? Có đúng không?
  • Apparemment, ce n'est pas exact. Rõ ràng là điều đó không đúng.

Xem đầy đủ từ "exact": giống, cách chia, thành ngữ →

justement Phó từ

/ʒys.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng.

  • Comme on l'a dit justement như người ta đã nói đúng
  • Voilà justement ce qu'il nous faut đấy đúng là cái chúng tôi cần

Xem đầy đủ từ "justement": giống, cách chia, thành ngữ →

précis Tính từ

/pʁe.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác, đúng.

  • Réponse précise câu trả lời chính xác
  • à trois heures précises đúng ba giờ

Xem đầy đủ từ "précis": giống, cách chia, thành ngữ →

pile Phó từ

/pil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng.

  • Tomber pile đến đúng lúc; được đúng cái đang cần

Xem đầy đủ từ "pile": giống, cách chia, thành ngữ →

correctement Phó từ

/kɔ.ʁɛk.tə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, đúng đắn; đúng ngữ pháp.

Xem đầy đủ từ "correctement": giống, cách chia, thành ngữ →

juste Tính từ

/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.

  • Raisonnement juste lập luận đúng
  • Coup d'oeil juste cái nhìn chính xác

Xem đầy đủ từ "juste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đúng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đúng tiếng Pháp là gì?

"đúng" trong tiếng Pháp là correct (tính từ), bien (phó từ), exactement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.