Đóng tiếng Pháp là gì?
"đóng" trong tiếng Pháp là fermé (tính từ), construire (ngoại động từ), boucler (ngoại động từ).
fermé Tính từ
/fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng, khép, đóng kín.
- Il est possible que l'usine soit fermée la semaine prochaine. Có lẽ tuần sau công ty sẽ đóng cửa.
- Laisse la porte fermée ! Đóng cửa đi.
construire Ngoại động từ
/kɔ̃s.tʁɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây dựng, kiến thiết, đóng.
- Construire une maison xây (dựng) một ngôi nhà
- Construire un navire đóng một chiếc tàu
boucler Ngoại động từ
/bu.kle/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khóa, cài, đóng.
- Boucler la valise khóa va li
- Boucler la ceinture cài thắt lưng
camper Ngoại động từ
/kɑ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng, cắm.
- Camper son armée sur une colline cắm quân trên đồi
clore Động từ
/klɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng kín.
- Clore un passage Đóng kín lối đi qua
incruster Ngoại động từ
/ɛ̃.kʁys.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phủ cáu cặn, đóng cáu cặn.
- Eau qui incruste les tuyaux nước đóng cáu cặn vào trong ống
fermer Động từ
/fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đóng, đóng cửa.
- Cela te dérangerait-il de fermer la porte ? Bạn đóng cửa giúp tôi được không?
- Cela vous dérangerait-il de fermer la porte ? Bạn đóng cửa giúp tôi được không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- attelerNgoại động từ · Đóng, mắc (vào xe, vào cày)
- cantonnerNội động từ · Trú quân, đóng
- jouerNội động từ · Diễn (xuất), đóng
- ficherNgoại động từ · Đóng, cắm
- planterNgoại động từ · Cắm, đóng (cọc)
- relierNgoại động từ · Đóng (sách)
- cognerNgoại động từ · Đóng, nện
- boucher
- interpréterNgoại động từ · Diễn tấu, diễn xuất, diễn; đóng
- insérer
- rabattreNgoại động từ · Đóng, đậy
- encastrer
- constructionDanh từ · Sự xây dựng, sự đóng (tàu); cách xây dựng; ngành xây dựng
- poseurDanh từ · Người đặt, người đóng
- attelageDanh từ · Sự đóng (vào xe), sự mắc (vào cày); cỗ ngựa đóng vào xe, trâu bò mắc vào cày
Câu hỏi thường gặp
Đóng tiếng Pháp là gì?
"đóng" trong tiếng Pháp là fermé (tính từ), construire (ngoại động từ), boucler (ngoại động từ).