TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Đánh giá tiếng Pháp là gì?

"đánh giá" trong tiếng Pháp là apprécier (ngoại động từ), estimer (ngoại động từ), juger (tự động từ).

apprécier Ngoại động từ

/a.pʁe.sje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh giá.

  • Je l'apprécie. Tôi yêu anh ấy. Tôi đánh giá cao anh ấy.
  • Apprécier une chose au-dessous de sa valeur đánh giá một vật dưới giá trị thật của nó

Xem đầy đủ từ "apprécier": giống, cách chia, thành ngữ →

estimer Ngoại động từ

/ɛs.ti.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh giá, định giá.

  • Ne sous-estimez pas vos adversaires. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.
  • Ne sous-estime pas ma puissance. Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi.

Xem đầy đủ từ "estimer": giống, cách chia, thành ngữ →

juger Tự động từ

/ʒy.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nhận xét, tự đánh giá.

Xem đầy đủ từ "juger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá tiếng Pháp là gì?

"đánh giá" trong tiếng Pháp là apprécier (ngoại động từ), estimer (ngoại động từ), juger (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.