Đánh giá tiếng Pháp là gì?
"đánh giá" trong tiếng Pháp là apprécier (ngoại động từ), estimer (ngoại động từ), juger (tự động từ).
apprécier Ngoại động từ
/a.pʁe.sje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh giá.
- Je l'apprécie. Tôi yêu anh ấy. Tôi đánh giá cao anh ấy.
- Apprécier une chose au-dessous de sa valeur đánh giá một vật dưới giá trị thật của nó
estimer Ngoại động từ
/ɛs.ti.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh giá, định giá.
- Ne sous-estimez pas vos adversaires. Đừng đánh giá thấp đối thủ của bạn.
- Ne sous-estime pas ma puissance. Đừng đánh giá thấp quyền hạn của tôi.
juger Tự động từ
/ʒy.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tự nhận xét, tự đánh giá.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh giá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- appréciatifTính từ · Đánh giá
- estimatoireTính từ · Đánh giá, bình giá
- compterNgoại động từ · Đánh giá, coi
- coterNgoại động từ · Đánh giá
- priserNgoại động từ · Đánh giá
- jaugerNgoại động từ · Đánh giá
- aunerNgoại động từ · Đo; đánh giá
- jugeDanh từ · Người đánh giá
- jugementDanh từ · Năng lực phán đoán, sự phán đoán, sự đánh giá
- estimationDanh từ · Sự đánh giá, sự bình giá, sự định giá
- appréciationDanh từ · Sự đánh giá, sự ước lượng
- estimateurDanh từ · Người đánh giá
- appréciateurDanh từ · Người đánh giá
Câu hỏi thường gặp
Đánh giá tiếng Pháp là gì?
"đánh giá" trong tiếng Pháp là apprécier (ngoại động từ), estimer (ngoại động từ), juger (tự động từ).