TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xe tiếng Pháp là gì?

"xe" trong tiếng Pháp là voiture (danh từ), char (danh từ), filer (ngoại động từ).

voiture Danh từ · giống cái

/vwa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe, xe cộ.

  • Une voiture qui passait m'a éclaboussé mon pardessus. Một chiếc xe đi qua đã té nước vào áo khoác của tôi.
  • Devrions-nous y aller en voiture ou en taxi ? Chúng ta phải đi tới đó bằng xe hơi hay tắc xi?

Xem đầy đủ từ "voiture": giống, cách chia, thành ngữ →

char Danh từ · giống đực

/ʃaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe.

Xem đầy đủ từ "char": giống, cách chia, thành ngữ →

filer Ngoại động từ

/fi.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kéo, xe.

  • Filer de la laine xe len (thành sợi)
  • Le ver à soie file son cocon con tằm kéo kén

Xem đầy đủ từ "filer": giống, cách chia, thành ngữ →

tordre Ngoại động từ

/tɔʁdʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoắn, vặn, xe, vắt.

  • Tordre ses cheveux xoắn tóc
  • Tordre une corde vặn thừng

Xem đầy đủ từ "tordre": giống, cách chia, thành ngữ →

véhicule Danh từ · giống đực

/ve.i.kyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe cộ.

  • Véhicule attelé/véhicule remorqué xe móc theo, xe kéo theo
  • Véhicule aérien máy bay

Xem đầy đủ từ "véhicule": giống, cách chia, thành ngữ →

automobile Danh từ · giống cái

/o.tɔ.mɔ.bil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ô tô, xe hơi.

  • Avez-vous déjà lavé l’automobile ? Bạn đã rửa xe ô tô chưa?
  • Detroit est réputée pour son industrie automobile. Detroit nổi tiếng về ngành công nghiệp xe hơi.

Xem đầy đủ từ "automobile": giống, cách chia, thành ngữ →

auto Danh từ · giống cái

/o.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Viết tắt của automobile ô tô, xe hơi.

  • Faire le voyage en auto đi du lịch bằng xe hơi

Xem đầy đủ từ "auto": giống, cách chia, thành ngữ →

chariot Danh từ · giống đực

/ʃa.ʁjo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe chở (bốn bánh).

  • Chariot de foin xe chở cỏ khô

Xem đầy đủ từ "chariot": giống, cách chia, thành ngữ →

charrette Danh từ · giống cái

/ʃa.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe ba gác, xe bò.

  • Charrette à bras xe ba gác

Xem đầy đủ từ "charrette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xe tiếng Pháp là gì?

"xe" trong tiếng Pháp là voiture (danh từ), char (danh từ), filer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.