transport
transport nghĩa là sự chuyên chở, sự vận tải, phương tiện vận tải, xe.
Nghĩa của transport
Danh từ · giống đực
- Sự chuyên chở, sự vận tải, sự vận chuyển.
- Transport de marchandisessự vận chuyển hàng hóa
- Transport de voyageurssự vận chuyển hành khách
- Moyens de transportphương tiện vận tải
- Transport du courant électriquesự vận chuyển dòng điện
- Transport aériensự vận chuyển hàng không
- Transport automobilesự vận chuyển bằng ôtô
- Phương tiện vận tải, xe, tàu.
- Transport de troupestàu chở quân
- Luật học Sự đến khám nghiệm.
- Transport sur les lieuxsự đến khám nghiệm tại chỗ
- Luật học Sự chuyển quyền.
- Sự rung cảm, mối rung cảm.
- Transports amoureuxnhững rung cảm yêu đương
- Transports de joieniềm sung sướng hoan hỉ
Dạng từ của transport
Đi với mạo từ: un transport · le transport
| Số nhiều | transports |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transport
Câu hỏi thường gặp
transport nghĩa là gì?
transport (danh từ) nghĩa là sự chuyên chở, sự vận tải, phương tiện vận tải, xe.
transport phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transport (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.pɔʁ/.
transport là giống đực hay giống cái?
transport là danh từ giống đực (dùng với un, le).