retors
/ʁə.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
retors nghĩa là xe, xảo quyệt, quỷ quyệt, vải sợi xe.
Nghĩa của retors
Tính từ
- Xe.
- Fil retorschỉ xe
- Xảo quyệt, quỷ quyệt.
- Un homme retorscon người xảo quyệt
- Từ cũ, nghĩa cũ Khoằm.
- Bec retorsmỏ khoằm
Danh từ · giống đực
- Vải sợi xe.
- Người xảo quyệt, người quỷ quyệt.
Dạng từ của retors
| Giống cái | retorse /ʁə.tɔʁs/ |
| Giống cái số nhiều | retorses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ warped, twisted (multiple times); crafty, wily, tricky
- Danh từ twisted yarn
- Danh từ fox (cunning person)
Câu hỏi thường gặp
retors nghĩa là gì?
retors (tính từ, danh từ) nghĩa là xe, xảo quyệt, quỷ quyệt, vải sợi xe.
retors phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retors (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tɔʁ/.