TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

retors

/ʁə.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

retors nghĩa là xe, xảo quyệt, quỷ quyệt, vải sợi xe.

Nghĩa của retors

Tính từ

  1. Xe.
    • Fil retorschỉ xe
  2. Xảo quyệt, quỷ quyệt.
    • Un homme retorscon người xảo quyệt
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Khoằm.
    • Bec retorsmỏ khoằm

Danh từ · giống đực

  1. Vải sợi xe.
  2. Người xảo quyệt, người quỷ quyệt.

Dạng từ của retors

Giống cáiretorse /ʁə.tɔʁs/
Giống cái số nhiềuretorses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ warped, twisted (multiple times); crafty, wily, tricky
  • Danh từ twisted yarn
  • Danh từ fox (cunning person)

Câu hỏi thường gặp

retors nghĩa là gì?

retors (tính từ, danh từ) nghĩa là xe, xảo quyệt, quỷ quyệt, vải sợi xe.

retors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retors (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.