retouche
danh từ giống cái (f)
/ʁə.tuʃ/ giọng máy của trình duyệt
retouche nghĩa là sự sửa.
Nghĩa của retouche
Danh từ · giống cái
- Sự sửa.
- Retouche du négatif(nhiếp ảnh) sửa bản âm
Dạng từ của retouche
Đi với mạo từ: une retouche · la retouche
| Số nhiều | retouches |
Cụm từ, thành ngữ với retouche
- retouche d'un pantalon — sự sửa một cái quần (cho vừa số đo người mua)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modification, correction, amendment
Câu hỏi thường gặp
retouche nghĩa là gì?
retouche (danh từ) nghĩa là sự sửa.
retouche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retouche (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.tuʃ/.
retouche là giống đực hay giống cái?
retouche là danh từ giống cái (dùng với une, la).