TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tors

/tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

tors nghĩa là xe, xoắn, khoèo, méo.

Nghĩa của tors

Tính từ

  1. Xe, xoắn.
    • Fil torschỉ xe
  2. Khoèo; méo.
    • Jambes torsescẳng chân khoèo
    • Bouche torsemiệng méo

Danh từ · giống đực

  1. Sự xe; sự vặn.
    • Tors d'un cordagesự vặn một dây thừng

Dạng từ của tors

Giống cáitorse /tɔʁs/
Giống cái số nhiềutorses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ twisted, crooked, bent

Câu hỏi thường gặp

tors nghĩa là gì?

tors (tính từ, danh từ) nghĩa là xe, xoắn, khoèo, méo.

tors phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tors (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.