TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câblé

/ka.ble/ giọng máy của trình duyệt

câblé nghĩa là xe, chỉ xe, dây bện.

Nghĩa của câblé

Tính từ

  1. Xe.
    • Fil câbléchỉ xe
  2. Xem câble 1, 2
    • Moulure câblée(kiến trúc) đường đắp hình thừng
    • Ancre câblée(hàng hải) neo có cáp

Danh từ · giống đực

  1. Chỉ xe.
  2. Dây bện (để treo tranh, buộc màn...).

Dạng từ của câblé

Số nhiềucâblés
Giống cáicâblée
Giống cái số nhiềucâblées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wired, cabled (connected by wires etc)

Câu hỏi thường gặp

câblé nghĩa là gì?

câblé (tính từ, danh từ) nghĩa là xe, chỉ xe, dây bện.

câblé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câblé (giọng Pháp chuẩn): /ka.ble/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.