TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câblogramme

danh từ giống đực (m)
/ka.blɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

câblogramme nghĩa là điện báo cáp.

Nghĩa của câblogramme

Danh từ · giống đực

  1. Điện báo cáp.

Dạng từ của câblogramme

Đi với mạo từ: un câblogramme · le câblogramme

Số nhiềucâblogrammes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với câblogramme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cablegram

Câu hỏi thường gặp

câblogramme nghĩa là gì?

câblogramme (danh từ) nghĩa là điện báo cáp.

câblogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câblogramme (giọng Pháp chuẩn): /ka.blɔ.ɡʁam/.

câblogramme là giống đực hay giống cái?

câblogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.