TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câblier

danh từ giống đực (m)
/ka.bli.je/ giọng máy của trình duyệt

câblier nghĩa là tàu đặt dây cáp.

Nghĩa của câblier

Danh từ · giống đực

  1. Tàu đặt dây cáp (dưới biển).

Dạng từ của câblier

Đi với mạo từ: un câblier · le câblier

Số nhiềucâbliers
Giống cáicâblière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cable maker

Câu hỏi thường gặp

câblier nghĩa là gì?

câblier (danh từ) nghĩa là tàu đặt dây cáp.

câblier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câblier (giọng Pháp chuẩn): /ka.bli.je/.

câblier là giống đực hay giống cái?

câblier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.