câblier
danh từ giống đực (m)
/ka.bli.je/ giọng máy của trình duyệt
câblier nghĩa là tàu đặt dây cáp.
Nghĩa của câblier
Danh từ · giống đực
- Tàu đặt dây cáp (dưới biển).
Dạng từ của câblier
Đi với mạo từ: un câblier · le câblier
| Số nhiều | câbliers |
| Giống cái | câblière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cable maker
Câu hỏi thường gặp
câblier nghĩa là gì?
câblier (danh từ) nghĩa là tàu đặt dây cáp.
câblier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của câblier (giọng Pháp chuẩn): /ka.bli.je/.
câblier là giống đực hay giống cái?
câblier là danh từ giống đực (dùng với un, le).