TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câble

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kabl/ giọng máy của trình duyệt

câble nghĩa là dây cáp, thừng, đường đắp hình thừng.

Nghĩa của câble

Danh từ · giống đực

  1. Dây cáp; thừng.
    • Câble aériencáp trên không, cáp treo
    • Câble d'alimentationcáp nguồn
    • Câble sous caoutchouccáp bọc cao su
    • Câble sous plombcáp bọc chì
    • Câble coaxialcáp đồng trục
    • Câble à multiples conducteurscáp nhiều lõi
  2. Kiến trúc Đường đắp hình thừng.
  3. xem câblogramme — Điện báo cáp.

Dạng từ của câble

Đi với mạo từ: un câble · le câble

Số nhiềucâbles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với câble

Đồng nghĩa

Họ từ của câble

Cụm từ, thành ngữ với câble

  • couper le câble avec — đoạn tuyệt với
  • couper le câble avec la domesticité — đoạn tuyệt với cảnh tôi tớ
  • filer le câble — (từ cũ, nghĩa cũ) ra đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cable; synonym of câblogramme (“cable”) (cablegram)

Câu hỏi thường gặp

câble nghĩa là gì?

câble (danh từ) nghĩa là dây cáp, thừng, đường đắp hình thừng.

câble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câble (giọng Pháp chuẩn): /kabl/.

câble là giống đực hay giống cái?

câble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.