câble
/kabl/ giọng máy của trình duyệt
câble nghĩa là dây cáp, thừng, đường đắp hình thừng.
Nghĩa của câble
Danh từ · giống đực
- Dây cáp; thừng.
- Câble aériencáp trên không, cáp treo
- Câble d'alimentationcáp nguồn
- Câble sous caoutchouccáp bọc cao su
- Câble sous plombcáp bọc chì
- Câble coaxialcáp đồng trục
- Câble à multiples conducteurscáp nhiều lõi
- Kiến trúc Đường đắp hình thừng.
- xem câblogramme — Điện báo cáp.
Dạng từ của câble
Đi với mạo từ: un câble · le câble
| Số nhiều | câbles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với câble
Đồng nghĩa
Họ từ của câble
Cụm từ, thành ngữ với câble
- couper le câble avec — đoạn tuyệt với
- couper le câble avec la domesticité — đoạn tuyệt với cảnh tôi tớ
- filer le câble — (từ cũ, nghĩa cũ) ra đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cable; synonym of câblogramme (“cable”) (cablegram)
Câu hỏi thường gặp
câble nghĩa là gì?
câble (danh từ) nghĩa là dây cáp, thừng, đường đắp hình thừng.
câble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của câble (giọng Pháp chuẩn): /kabl/.
câble là giống đực hay giống cái?
câble là danh từ giống đực (dùng với un, le).