TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

câblage

danh từ giống đực (m)
/ka.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt

câblage nghĩa là sự bện thừng, bộ dây.

Nghĩa của câblage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bện thừng.
  2. Điện học Bộ dây (trong một máy điện).
  3. Sự đánh điện.
  4. Sự chuyển gỗ bằng cáp.

Dạng từ của câblage

Đi với mạo từ: un câblage · le câblage

Số nhiềucâblages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wiring, cabling (action of laying cables etc or the resulting cables)

Câu hỏi thường gặp

câblage nghĩa là gì?

câblage (danh từ) nghĩa là sự bện thừng, bộ dây.

câblage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của câblage (giọng Pháp chuẩn): /ka.blaʒ/.

câblage là giống đực hay giống cái?

câblage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.