câblage
danh từ giống đực (m)
/ka.blaʒ/ giọng máy của trình duyệt
câblage nghĩa là sự bện thừng, bộ dây.
Nghĩa của câblage
Danh từ · giống đực
- Sự bện thừng.
- Điện học Bộ dây (trong một máy điện).
- Sự đánh điện.
- Sự chuyển gỗ bằng cáp.
Dạng từ của câblage
Đi với mạo từ: un câblage · le câblage
| Số nhiều | câblages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wiring, cabling (action of laying cables etc or the resulting cables)
Câu hỏi thường gặp
câblage nghĩa là gì?
câblage (danh từ) nghĩa là sự bện thừng, bộ dây.
câblage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của câblage (giọng Pháp chuẩn): /ka.blaʒ/.
câblage là giống đực hay giống cái?
câblage là danh từ giống đực (dùng với un, le).