Xấu tiếng Pháp là gì?
"xấu" trong tiếng Pháp là laid (tính từ), mauvais (tính từ), mal (phó từ).
laid Tính từ
/lɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, xấu xí.
- Trouvez-vous que je sois laide ? Bạn có nghĩ tôi xấu không?
- Trouves-tu que je sois laide ? Bạn có nghĩ tôi xấu không?
mauvais Tính từ
/mo.vɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, tồi, dở, kém.
- Ce n'est pas facile de se débarrasser des mauvaises habitudes. Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.
- Il est très difficile de se débarrasser des mauvaises habitudes. Rất khó để từ bỏ những thói quen xấu.
mal Phó từ
/mal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu, dở, tồi.
- Mal habillé ăn mặc xấu
- Parler mal nói dở
moche Tính từ
/mɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu xí.
- Cette image ne me semble pas moche ; au contraire, je pense qu'elle est plutôt jolie. Tôi không thấy bức tranh xấu; ngược lại, tôi còn thấy nó đẹp đấy chứ.
- T’es moche. Bạn xấu xí.
vilain Tính từ
/vi.lɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu xa; bất nhã; không đoan chính.
- Vilaines pensées những ý nghĩa xấu xa
- Vilains mots những từ bất nhã
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- néfasteTính từ · Xấu; tai hại
- laideronTính từ · Xấu, xấu xí (nữ)
- disgracieuxTính từ · Vô duyên, xấu
- laidementPhó từ · Xấu, xấu xí
- sale
- méchant
- foutuTính từ · Xấu
- immoral
- pédagogueDanh từ · Xấu, cũ nhà mô phạm
- cameloteDanh từ · Hàng xấu; đồ xấu
- laideurDanh từ · Sự xấu, sự xấu xí
- mauvaisetéDanh từ · Tính xấu, tính độc ác
Câu hỏi thường gặp
Xấu tiếng Pháp là gì?
"xấu" trong tiếng Pháp là laid (tính từ), mauvais (tính từ), mal (phó từ).