camelote
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kam.lɔt/ giọng máy của trình duyệt
camelote nghĩa là hàng xấu, đồ xấu, hàng hóa.
Nghĩa của camelote
Danh từ · giống cái
- Thân mật Hàng xấu; đồ xấu.
- Acheter de la camelotemua hàng xấu
- Thông tục Hàng hóa (nói chung).
Dạng từ của camelote
Đi với mạo từ: une camelote · la camelote
| Số nhiều | camelotes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poor quality goods; junk, rubbish, tat
Câu hỏi thường gặp
camelote nghĩa là gì?
camelote (danh từ) nghĩa là hàng xấu, đồ xấu, hàng hóa.
camelote phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camelote (giọng Pháp chuẩn): /kam.lɔt/.
camelote là giống đực hay giống cái?
camelote là danh từ giống cái (dùng với une, la).