TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camelote

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kam.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

camelote nghĩa là hàng xấu, đồ xấu, hàng hóa.

Nghĩa của camelote

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Hàng xấu; đồ xấu.
    • Acheter de la camelotemua hàng xấu
  2. Thông tục Hàng hóa (nói chung).

Dạng từ của camelote

Đi với mạo từ: une camelote · la camelote

Số nhiềucamelotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poor quality goods; junk, rubbish, tat

Câu hỏi thường gặp

camelote nghĩa là gì?

camelote (danh từ) nghĩa là hàng xấu, đồ xấu, hàng hóa.

camelote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camelote (giọng Pháp chuẩn): /kam.lɔt/.

camelote là giống đực hay giống cái?

camelote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.