TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camelot

danh từ giống đực (m)
/kam.lo/ giọng máy của trình duyệt

camelot nghĩa là người bán hàng rong.

Nghĩa của camelot

Danh từ · giống đực

  1. Hàng len lẫn lông dê.
  2. Người bán hàng rong.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Người bán báo.
    • camelot du roingười bán báo bảo hoàng

Dạng từ của camelot

Đi với mạo từ: un camelot · le camelot

Số nhiềucamelots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ street vendor, peddler, hawker
  • Danh từ camlet

Câu hỏi thường gặp

camelot nghĩa là gì?

camelot (danh từ) nghĩa là người bán hàng rong.

camelot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camelot (giọng Pháp chuẩn): /kam.lo/.

camelot là giống đực hay giống cái?

camelot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.