camelot
danh từ giống đực (m)
/kam.lo/ giọng máy của trình duyệt
camelot nghĩa là người bán hàng rong.
Nghĩa của camelot
Danh từ · giống đực
- Hàng len lẫn lông dê.
- Người bán hàng rong.
- Từ cũ, nghĩa cũ Người bán báo.
- camelot du roingười bán báo bảo hoàng
Dạng từ của camelot
Đi với mạo từ: un camelot · le camelot
| Số nhiều | camelots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ street vendor, peddler, hawker
- Danh từ camlet
Câu hỏi thường gặp
camelot nghĩa là gì?
camelot (danh từ) nghĩa là người bán hàng rong.
camelot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camelot (giọng Pháp chuẩn): /kam.lo/.
camelot là giống đực hay giống cái?
camelot là danh từ giống đực (dùng với un, le).