TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camelle

danh từ giống cái (f)
/ka.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

camelle nghĩa là đống muối.

Nghĩa của camelle

Danh từ · giống cái

  1. Đống muối (ở ruộng muối).

Dạng từ của camelle

Đi với mạo từ: une camelle · la camelle

Số nhiềucamelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ salt heap

Câu hỏi thường gặp

camelle nghĩa là gì?

camelle (danh từ) nghĩa là đống muối.

camelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camelle (giọng Pháp chuẩn): /ka.mɛl/.

camelle là giống đực hay giống cái?

camelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.