came
/kam/ giọng máy của trình duyệt
came nghĩa là cam.
Nghĩa của came
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Cam.
- Arbre à cametrục cam
- Thông tục Cocain.
Dạng từ của came
Đi với mạo từ: une came · la came
| Số nhiều | cames |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cam (part of engine)
- Danh từ stuff, trinket; dope, gear, stuff (any narcotic drug), originally cocaine
Câu hỏi thường gặp
came nghĩa là gì?
came (danh từ) nghĩa là cam.
came phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của came (giọng Pháp chuẩn): /kam/.
came là giống đực hay giống cái?
came là danh từ giống cái (dùng với une, la).