TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

came

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kam/ giọng máy của trình duyệt

came nghĩa là cam.

Nghĩa của came

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Cam.
    • Arbre à cametrục cam
  2. Thông tục Cocain.

Dạng từ của came

Đi với mạo từ: une came · la came

Số nhiềucames
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cam (part of engine)
  • Danh từ stuff, trinket; dope, gear, stuff (any narcotic drug), originally cocaine

Câu hỏi thường gặp

came nghĩa là gì?

came (danh từ) nghĩa là cam.

came phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của came (giọng Pháp chuẩn): /kam/.

came là giống đực hay giống cái?

came là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.