TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambusier

danh từ giống đực (m)
/kɑ̃byzje/ giọng máy của trình duyệt

cambusier nghĩa là Thủy thủ giữ kho lương thực.

Nghĩa của cambusier

Danh từ · giống đực

  1. Thủy thủ giữ kho lương thực.

Dạng từ của cambusier

Đi với mạo từ: un cambusier · le cambusier

Câu hỏi thường gặp

cambusier nghĩa là gì?

cambusier (danh từ) nghĩa là Thủy thủ giữ kho lương thực.

cambusier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambusier (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃byzje/.

cambusier là giống đực hay giống cái?

cambusier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.