TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cambuse

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.byz/ giọng máy của trình duyệt

cambuse nghĩa là kho lương thực, căn nhà tồi tàn, căn phòng tồi tàn.

Nghĩa của cambuse

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Kho lương thực (dưới tàu thủy).
  2. Thông tục Căn nhà tồi tàn; căn phòng tồi tàn.

Dạng từ của cambuse

Đi với mạo từ: une cambuse · la cambuse

Số nhiềucambuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a storeroom; a hovel; a badly maintained and often ill-famed cabaret or inn

Câu hỏi thường gặp

cambuse nghĩa là gì?

cambuse (danh từ) nghĩa là kho lương thực, căn nhà tồi tàn, căn phòng tồi tàn.

cambuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cambuse (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.byz/.

cambuse là giống đực hay giống cái?

cambuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.