camembert
danh từ giống đực (m)
/ka.mɑ̃.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
camembert nghĩa là Phó mát ca-măm-be.
Nghĩa của camembert
Danh từ · giống đực
- Phó mát ca-măm-be.
Dạng từ của camembert
Đi với mạo từ: un camembert · le camembert
| Số nhiều | camemberts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camembert (creamy French cheese); pie chart
Câu hỏi thường gặp
camembert nghĩa là gì?
camembert (danh từ) nghĩa là Phó mát ca-măm-be.
camembert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camembert (giọng Pháp chuẩn): /ka.mɑ̃.bɛʁ/.
camembert là giống đực hay giống cái?
camembert là danh từ giống đực (dùng với un, le).