TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

camembert

danh từ giống đực (m)
/ka.mɑ̃.bɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

camembert nghĩa là Phó mát ca-măm-be.

Nghĩa của camembert

Danh từ · giống đực

  1. Phó mát ca-măm-be.

Dạng từ của camembert

Đi với mạo từ: un camembert · le camembert

Số nhiềucamemberts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ camembert (creamy French cheese); pie chart

Câu hỏi thường gặp

camembert nghĩa là gì?

camembert (danh từ) nghĩa là Phó mát ca-măm-be.

camembert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của camembert (giọng Pháp chuẩn): /ka.mɑ̃.bɛʁ/.

camembert là giống đực hay giống cái?

camembert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.