TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cameraman

danh từ giống đực (m)
/ka.me.ʁa.man/ giọng máy của trình duyệt

cameraman nghĩa là người quay phim.

Nghĩa của cameraman

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều cameramen Người quay phim.

Dạng từ của cameraman

Đi với mạo từ: un cameraman · le cameraman

Số nhiềucameramen

Câu hỏi thường gặp

cameraman nghĩa là gì?

cameraman (danh từ) nghĩa là người quay phim.

cameraman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cameraman (giọng Pháp chuẩn): /ka.me.ʁa.man/.

cameraman là giống đực hay giống cái?

cameraman là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.