camerlingue
danh từ giống đực (m)
/ka.mɛʁ.lɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt
camerlingue nghĩa là giáo chủ thị thần.
Nghĩa của camerlingue
Danh từ · giống đực
- Giáo chủ thị thần.
Dạng từ của camerlingue
Đi với mạo từ: un camerlingue · le camerlingue
| Số nhiều | camerlingues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ camerlengo
Câu hỏi thường gặp
camerlingue nghĩa là gì?
camerlingue (danh từ) nghĩa là giáo chủ thị thần.
camerlingue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của camerlingue (giọng Pháp chuẩn): /ka.mɛʁ.lɛ̃ɡ/.
camerlingue là giống đực hay giống cái?
camerlingue là danh từ giống đực (dùng với un, le).