pédagogue
pédagogue nghĩa là nhà sư phạm, nhà giáo dục, xấu, cũ nhà mô phạm.
Nghĩa của pédagogue
Danh từ · giống đực
- Nhà sư phạm, nhà giáo dục.
- Xấu, cũ nhà mô phạm.
Tính từ
- Sư phạm.
- Professeur peu pédagoguegiáo sư ít sư phạm
Dạng từ của pédagogue
Đi với mạo từ: un pédagogue · le pédagogue
| Số nhiều | pédagogues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pédagogue
Trái nghĩa
Họ từ của pédagogue
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedagogue; educator; teacher
Câu hỏi thường gặp
pédagogue nghĩa là gì?
pédagogue (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà sư phạm, nhà giáo dục, xấu, cũ nhà mô phạm.
pédagogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pédagogue (giọng Pháp chuẩn): /pe.da.ɡɔɡ/.
pédagogue là giống đực hay giống cái?
pédagogue là danh từ giống đực (dùng với un, le).