TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédagogiquement

/pe.da.ɡɔ.ʒik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pédagogiquement nghĩa là về mặt sư phạm.

Nghĩa của pédagogiquement

Phó từ

  1. Về mặt sư phạm.
    • Programme bien conçu pédagogiquementchương trình cấu tạo đúng về mặt sư phạm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ pedagogically

Câu hỏi thường gặp

pédagogiquement nghĩa là gì?

pédagogiquement (phó từ) nghĩa là về mặt sư phạm.

pédagogiquement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédagogiquement (giọng Pháp chuẩn): /pe.da.ɡɔ.ʒik.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.