pédale
pédale nghĩa là bàn đạp, môn xe đạp.
Nghĩa của pédale
Danh từ · giống cái
- Bàn đạp.
- Pédales de bicyclettebàn đạp xe đạp
- Pédale de pianobàn đạp đàn pianô
- Môn xe đạp.
- Les fervents de la pédalenhững người hâm mộ môn xe đạp
- Âm nhạc Âm nền.
- une pédale(thông tục) kẻ loạn dâm hậu môn
Dạng từ của pédale
Đi với mạo từ: une pédale · la pédale
| Số nhiều | pédales |
Họ từ của pédale
Câu ví dụ với pédale
- Il a appuyé sur la pédale de frein. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12924549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedal (of bicycle, car etc.); pedal (of piano, organ etc.)
- Danh từ queer, homo (homosexual man)
Câu hỏi thường gặp
pédale nghĩa là gì?
pédale (danh từ) nghĩa là bàn đạp, môn xe đạp.
pédale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pédale (giọng Pháp chuẩn): /pe.dal/.
pédale là giống đực hay giống cái?
pédale là danh từ giống cái (dùng với une, la).