TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédale

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pe.dal/ giọng máy của trình duyệt

pédale nghĩa là bàn đạp, môn xe đạp.

Nghĩa của pédale

Danh từ · giống cái

  1. Bàn đạp.
    • Pédales de bicyclettebàn đạp xe đạp
    • Pédale de pianobàn đạp đàn pianô
  2. Môn xe đạp.
    • Les fervents de la pédalenhững người hâm mộ môn xe đạp
  3. Âm nhạc Âm nền.
    • une pédale(thông tục) kẻ loạn dâm hậu môn

Dạng từ của pédale

Đi với mạo từ: une pédale · la pédale

Số nhiềupédales

Họ từ của pédale

Câu ví dụ với pédale

  • Il a appuyé sur la pédale de frein. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12924549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedal (of bicycle, car etc.); pedal (of piano, organ etc.)
  • Danh từ queer, homo (homosexual man)

Câu hỏi thường gặp

pédale nghĩa là gì?

pédale (danh từ) nghĩa là bàn đạp, môn xe đạp.

pédale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédale (giọng Pháp chuẩn): /pe.dal/.

pédale là giống đực hay giống cái?

pédale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.