TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pédaleur

danh từ cả hai giống
/pe.da.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pédaleur nghĩa là người đạp xe đạp.

Nghĩa của pédaleur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đạp xe đạp.
    • Un pédaleur infatigablemột người đạp xe đạp không biết mệt

Dạng từ của pédaleur

Số nhiềupédaleurs
Giống cáipédaleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedaller

Câu hỏi thường gặp

pédaleur nghĩa là gì?

pédaleur (danh từ) nghĩa là người đạp xe đạp.

pédaleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pédaleur (giọng Pháp chuẩn): /pe.da.lœʁ/.

pédaleur là giống đực hay giống cái?

pédaleur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.