pédalier
danh từ giống đực (m)
/pe.da.lje/ giọng máy của trình duyệt
pédalier nghĩa là bộ bàn đạp, bàn phím đạp.
Nghĩa của pédalier
Danh từ · giống đực
- Bộ bàn đạp (của xe đạp).
- Âm nhạc Bàn phím đạp.
Dạng từ của pédalier
Đi với mạo từ: un pédalier · le pédalier
| Số nhiều | pédaliers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedalboard (organ keyboard); chainset, crankset
Câu hỏi thường gặp
pédalier nghĩa là gì?
pédalier (danh từ) nghĩa là bộ bàn đạp, bàn phím đạp.
pédalier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pédalier (giọng Pháp chuẩn): /pe.da.lje/.
pédalier là giống đực hay giống cái?
pédalier là danh từ giống đực (dùng với un, le).