Vui vẻ tiếng Pháp là gì?
"vui vẻ" trong tiếng Pháp là gai (tính từ), joyeux (tính từ).
gai Tính từ
/ɡɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui, vui vẻ.
- Un caractère gai et facile tính vui và dễ dãi
- Une conversation gaie cuộc nói chuyện vui vẻ
joyeux Tính từ
/ʒwa.jø/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vui vẻ, nhộn nhịp.
- Joyeux Noël à tous ! Giáng sinh vui vẻ nhé mọi người!
- Une bande joyeuse đám người vui nhộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vui vẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- aiseTính từ · Vui vẻ, hoan hỉ
- gaiementPhó từ · Vui vẻ
- folâtreTính từ · Vui vẻ, đùa nghịch
- jovialementPhó từ · Vui vẻ, vui
- content
- chantantTính từ · Vui vẻ
- joyeusementPhó từ · Vui vẻ, nhộn nhịp
- jovialTính từ · Vui vẻ, vui
- allègre
- accortTính từ · Vui vẻ, duyên dáng
- gaillardementPhó từ · Vui vẻ
- gaietéDanh từ · Sự vui vẻ; tính vui vẻ
- folâtrerieDanh từ · Tính vui vẻ, tính thích đùa nghịch
- alacritéDanh từ · Tính vui vẻ
Câu hỏi thường gặp
Vui vẻ tiếng Pháp là gì?
"vui vẻ" trong tiếng Pháp là gai (tính từ), joyeux (tính từ).