folâtre
/fɔ.latʁ/ giọng máy của trình duyệt
folâtre nghĩa là vui vẻ, đùa nghịch.
Nghĩa của folâtre
Tính từ
- Vui vẻ, đùa nghịch.
- L'enfance est folâtretuổi trẻ hay đùa nghịch
- Air folâtrebộ vui vẻ
Dạng từ của folâtre
| Số nhiều | folâtres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với folâtre
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ playful, frolicsome, frisky
Câu hỏi thường gặp
folâtre nghĩa là gì?
folâtre (tính từ) nghĩa là vui vẻ, đùa nghịch.
folâtre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của folâtre (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.latʁ/.