TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folliculite

danh từ giống cái (f)
/fɔ.li.ky.lit/ giọng máy của trình duyệt

folliculite nghĩa là viêm nang lông.

Nghĩa của folliculite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm nang lông.

Dạng từ của folliculite

Đi với mạo từ: une folliculite · la folliculite

Số nhiềufolliculites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folliculitis

Câu hỏi thường gặp

folliculite nghĩa là gì?

folliculite (danh từ) nghĩa là viêm nang lông.

folliculite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folliculite (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.li.ky.lit/.

folliculite là giống đực hay giống cái?

folliculite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.