TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joyeusement

/ʒwa.jøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

joyeusement nghĩa là vui sướng, vui mừng, vui vẻ, nhộn nhịp.

Nghĩa của joyeusement

Phó từ

  1. Vui sướng, vui mừng.
  2. Vui vẻ, nhộn nhịp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joyeusement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với joyeusement

  • Je veux juste vivre simplement et joyeusement, sans avoir de problèmes. Tôi chỉ cần sống bình dị và hạnh phúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1088119

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ joyfully, joyously

Câu hỏi thường gặp

joyeusement nghĩa là gì?

joyeusement (phó từ) nghĩa là vui sướng, vui mừng, vui vẻ, nhộn nhịp.

joyeusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joyeusement (giọng Pháp chuẩn): /ʒwa.jøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.