joyeusement
joyeusement nghĩa là vui sướng, vui mừng, vui vẻ, nhộn nhịp.
Nghĩa của joyeusement
Phó từ
- Vui sướng, vui mừng.
- Vui vẻ, nhộn nhịp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joyeusement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với joyeusement
- Je veux juste vivre simplement et joyeusement, sans avoir de problèmes. Tôi chỉ cần sống bình dị và hạnh phúc (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1088119
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ joyfully, joyously
Câu hỏi thường gặp
joyeusement nghĩa là gì?
joyeusement (phó từ) nghĩa là vui sướng, vui mừng, vui vẻ, nhộn nhịp.
joyeusement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joyeusement (giọng Pháp chuẩn): /ʒwa.jøz.mɑ̃/.