TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

folâtrerie

danh từ giống cái (f)
/fɔ.lat.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

folâtrerie nghĩa là sự đùa nghịch, trò đùa nghịch, tính vui vẻ, tính thích đùa nghịch.

Nghĩa của folâtrerie

Danh từ · giống cái

  1. Sự đùa nghịch; trò đùa nghịch.
  2. Tính vui vẻ, tính thích đùa nghịch.

Dạng từ của folâtrerie

Đi với mạo từ: une folâtrerie · la folâtrerie

Câu hỏi thường gặp

folâtrerie nghĩa là gì?

folâtrerie (danh từ) nghĩa là sự đùa nghịch, trò đùa nghịch, tính vui vẻ, tính thích đùa nghịch.

folâtrerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của folâtrerie (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.lat.ʁə.ʁi/.

folâtrerie là giống đực hay giống cái?

folâtrerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.