TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fomentateur

danh từ cả hai giống
/fɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

fomentateur nghĩa là kẻ xúi giục.

Nghĩa của fomentateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ xúi giục.

Dạng từ của fomentateur

Số nhiềufomentateurs
Giống cáifomentatrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agitator

Câu hỏi thường gặp

fomentateur nghĩa là gì?

fomentateur (danh từ) nghĩa là kẻ xúi giục.

fomentateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fomentateur (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/.

fomentateur là giống đực hay giống cái?

fomentateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.