fomentateur
danh từ cả hai giống
/fɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
fomentateur nghĩa là kẻ xúi giục.
Nghĩa của fomentateur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ xúi giục.
Dạng từ của fomentateur
| Số nhiều | fomentateurs |
| Giống cái | fomentatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agitator
Câu hỏi thường gặp
fomentateur nghĩa là gì?
fomentateur (danh từ) nghĩa là kẻ xúi giục.
fomentateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fomentateur (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.mɑ̃.ta.tœʁ/.
fomentateur là giống đực hay giống cái?
fomentateur là danh từ cả hai giống.