alacrité
danh từ giống cái (f)
/a.la.kʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
alacrité nghĩa là tính vui vẻ.
Nghĩa của alacrité
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính vui vẻ.
Dạng từ của alacrité
Đi với mạo từ: une alacrité · l'alacrité
| Số nhiều | alacrités |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alacrity, ardour, eagerness
Câu hỏi thường gặp
alacrité nghĩa là gì?
alacrité (danh từ) nghĩa là tính vui vẻ.
alacrité phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alacrité (giọng Pháp chuẩn): /a.la.kʁi.te/.
alacrité là giống đực hay giống cái?
alacrité là danh từ giống cái (dùng với une, la).