TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alacrité

danh từ giống cái (f)
/a.la.kʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

alacrité nghĩa là tính vui vẻ.

Nghĩa của alacrité

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Tính vui vẻ.

Dạng từ của alacrité

Đi với mạo từ: une alacrité · l'alacrité

Số nhiềualacrités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alacrity, ardour, eagerness

Câu hỏi thường gặp

alacrité nghĩa là gì?

alacrité (danh từ) nghĩa là tính vui vẻ.

alacrité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alacrité (giọng Pháp chuẩn): /a.la.kʁi.te/.

alacrité là giống đực hay giống cái?

alacrité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.