TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alaire

/a.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

alaire nghĩa là Xem aile i.

Nghĩa của alaire

Tính từ

  1. Sinh vật học, không quân xem aile — Cánh.
    • Plumes alaireslông cánh

Dạng từ của alaire

Số nhiềualaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wing

Câu hỏi thường gặp

alaire nghĩa là gì?

alaire (tính từ) nghĩa là Xem aile i.

alaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alaire (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.