alaire
/a.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
alaire nghĩa là Xem aile i.
Nghĩa của alaire
Tính từ
- Sinh vật học, không quân xem aile — Cánh.
- Plumes alaireslông cánh
Dạng từ của alaire
| Số nhiều | alaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wing
Câu hỏi thường gặp
alaire nghĩa là gì?
alaire (tính từ) nghĩa là Xem aile i.
alaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alaire (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʁ/.