alaise
danh từ giống cái (f)
/a.lɛz/ giọng máy của trình duyệt
alaise nghĩa là vải lót giường, mảnh ván ghép thêm.
Nghĩa của alaise
Danh từ · giống cái
- Vải lót giường (người ốm hay trẻ em).
- Mảnh ván ghép thêm.
Dạng từ của alaise
Đi với mạo từ: une alaise · l'alaise
| Số nhiều | alaises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ undersheet, drawsheet
Câu hỏi thường gặp
alaise nghĩa là gì?
alaise (danh từ) nghĩa là vải lót giường, mảnh ván ghép thêm.
alaise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của alaise (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛz/.
alaise là giống đực hay giống cái?
alaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).