TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

alambic

danh từ giống đực (m)
/a.lɑ̃.bik/ giọng máy của trình duyệt

alambic nghĩa là nồi cất, nồi chưng.

Nghĩa của alambic

Danh từ · giống đực

  1. Nồi cất, nồi chưng.
    • passé par l'alambic; tiré à l'alambiccầu kỳ

Dạng từ của alambic

Đi với mạo từ: un alambic · l'alambic

Số nhiềualambics
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alembic, still (device for distilling liquids)

Câu hỏi thường gặp

alambic nghĩa là gì?

alambic (danh từ) nghĩa là nồi cất, nồi chưng.

alambic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của alambic (giọng Pháp chuẩn): /a.lɑ̃.bik/.

alambic là giống đực hay giống cái?

alambic là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.