TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aile

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛl/ giọng máy của trình duyệt

aile nghĩa là cánh, chái.

Nghĩa của aile

Danh từ · giống cái

  1. Cánh.
    • Ailes d'oiseaucánh chim
    • Ailes d'insectecánh sâu bọ
    • Battement d'ailecú vỗ cánh của chim
    • Ailes déployéescánh giương ra
    • Ailes d'un aéroplanecánh máy bay
  2. Cánh, chái.
    • Aile gauche d'une arméecánh trái của một đạo quân
    • Aile gauche d'un bâtimentchái bên trái của ngôi nhà
    • L'aile droite d'un parti politiquecánh hữu của một chính đảng
  3. Sự che chở.
    • Sous l'aile de la mèredưới sự che chở của mẹ
  4. Ailes du nez; vành mũi.

Dạng từ của aile

Đi với mạo từ: une aile · l'aile

Số nhiềuailes

Họ từ của aile

Cụm từ, thành ngữ với aile

  • avoir du plomb dans l'aile — xem plomb
  • battre de l'aile; ne battre plus que d'une aile — chuệch choạc; suy sụp
  • rogner les ailes à quelqu'un — xem rogner
  • voler de ses propres ailes — tự lực cánh sinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wing (of a bird or other flying animal; of poultry; of an aircraft; of a building; of an army; in football and rugby; in politics); fender, wing (of an automobile); side, wing, ala; sail (of a windmill)

Câu hỏi thường gặp

aile nghĩa là gì?

aile (danh từ) nghĩa là cánh, chái.

aile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aile (giọng Pháp chuẩn): /ɛl/.

aile là giống đực hay giống cái?

aile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.