TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ailette

danh từ giống cái (f)
/ɛ.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

ailette nghĩa là cánh.

Nghĩa của ailette

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Cánh.
    • Bombe à ailettesbom có cánh
    • Ailettes de turbinecánh tuabin

Dạng từ của ailette

Đi với mạo từ: une ailette · l'ailette

Số nhiềuailettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small wing

Câu hỏi thường gặp

ailette nghĩa là gì?

ailette (danh từ) nghĩa là cánh.

ailette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ailette (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.lɛt/.

ailette là giống đực hay giống cái?

ailette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.