TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ailier

danh từ giống đực (m)
/ɛ.lje/ giọng máy của trình duyệt

ailier nghĩa là cầu thủ biên.

Nghĩa của ailier

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cầu thủ biên (bóng đá).
    • Ailier droithữu biên
    • Ailier gauchetả biên

Dạng từ của ailier

Đi với mạo từ: un ailier · l'ailier

Số nhiềuailiers
Giống cáiailière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winger; small forward; wingman

Câu hỏi thường gặp

ailier nghĩa là gì?

ailier (danh từ) nghĩa là cầu thủ biên.

ailier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ailier (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.lje/.

ailier là giống đực hay giống cái?

ailier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.