TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aileron

danh từ giống đực (m)
/ɛl.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

aileron nghĩa là đầu cánh, vây cánh.

Nghĩa của aileron

Danh từ · giống đực

  1. Đầu cánh.
  2. Vây cánh (của cá mập...).
  3. Giải phẫu Cánh.
    • Aileron du pharynxcánh hầu
  4. Cánh phụ (máy bay).

Dạng từ của aileron

Đi với mạo từ: un aileron · l'aileron

Số nhiềuailerons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fin (of some fish); flipper (of penguins and other animals); aileron; spoiler (of an automobile)

Câu hỏi thường gặp

aileron nghĩa là gì?

aileron (danh từ) nghĩa là đầu cánh, vây cánh.

aileron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aileron (giọng Pháp chuẩn): /ɛl.ʁɔ̃/.

aileron là giống đực hay giống cái?

aileron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.