TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ailante

danh từ giống cái (f)
/ɛ.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

ailante nghĩa là cây thanh thất.

Nghĩa của ailante

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây thanh thất.

Dạng từ của ailante

Đi với mạo từ: une ailante · l'ailante

Số nhiềuailantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tree of heaven

Câu hỏi thường gặp

ailante nghĩa là gì?

ailante (danh từ) nghĩa là cây thanh thất.

ailante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ailante (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.lɑ̃t/.

ailante là giống đực hay giống cái?

ailante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.