TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aiguière

danh từ giống cái (f)
/ɛ.ɡjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

aiguière nghĩa là bình đựng nước.

Nghĩa của aiguière

Danh từ · giống cái

  1. Bình đựng nước (có quai).

Dạng từ của aiguière

Đi với mạo từ: une aiguière · l'aiguière

Số nhiềuaiguières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ewer

Câu hỏi thường gặp

aiguière nghĩa là gì?

aiguière (danh từ) nghĩa là bình đựng nước.

aiguière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aiguière (giọng Pháp chuẩn): /ɛ.ɡjɛʁ/.

aiguière là giống đực hay giống cái?

aiguière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.